捐募

juān mùquyên mộ

Hán Việt: quyên mộ · Pinyin: juān mù

Tổng quan

kêu gọi quyên góp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹募集。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

捐獻募集。如:「這次的義賣所得將全部捐募給罹患癌症的病童。」

Cấu tạo: 捐 (quyên) + 募 (mộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thu thập quyên góp
  • Tần suất từ kêu gọi quyên góp , thu thập quyên góp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 捐獻募集。如:「這次的義賣所得將全部捐募給罹患癌症的病童。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹募集。

Eng

  • Cihui to solicit contributions; to collect donations
  • Tần suất từ to solicit contributions; to collect donations

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

捐献