捐華務實 juān huá wù shí · quyên hoa vụ thật Hán Việt: quyên hoa vụ thật · Pinyin: juān huá wù shí Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 華 (hoa) + 務 (vụ) + 實 (thật)Pinyinjuān huá wù shíHán Việtquyên hoa vụ thậtCấu tạo捐 + 華 + 務 + 實 · quyên + hoa + vụ + thật nghĩa thành phần: quyên + hoa + vụ + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抛弃浮华,务求朴实。