捐床帐 quyên sàng trướng Hán Việt: quyên sàng trướng Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 床 (sàng) + 帐 (trướng)Hán Việtquyên sàng trướngCấu tạo捐 + 床 + 帐 · quyên + sàng + trướng nghĩa thành phần: quyên + sàng + trướng