捐款者

juān kuǎn zhěquyên khoản giả

Hán Việt: quyên khoản giả · Pinyin: juān kuǎn zhě

Tổng quan

nhà tài trợ

Cấu tạo: 捐 (quyên) + 款 (khoản) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ân nhân
  • Cihui người đóng góp (cho từ thiện)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi subscriber

Eng

  • Cihui donor; benefactor; contributor (to charity)

Từ liên quan

Gần nghĩa

捐款 · 捐款人 · 捐款捐物 · 捐款收入 · 捐款申请