捐獻獎金 quyên hiến tưởng kim Hán Việt: quyên hiến tưởng kim Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 獻 (hiến) + 獎 (tưởng) + 金 (kim)Hán Việtquyên hiến tưởng kimCấu tạo捐 + 獻 + 獎 + 金 · quyên + hiến + tưởng + kim nghĩa thành phần: quyên + hiến + tưởng + kim Nghĩa EngCihui put up purse