捐獻遺體 juān xiàn yí tǐ · quyên hiến di thể Hán Việt: quyên hiến di thể · Pinyin: juān xiàn yí tǐ Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 獻 (hiến) + 遺 (di) + 體 (thể)Pinyinjuān xiàn yí tǐHán Việtquyên hiến di thểCấu tạo捐 + 獻 + 遺 + 體 · quyên + hiến + di + thể nghĩa thành phần: quyên + hiến + di + thể