捐精者 juān jīng zhě · quyên tinh giả Hán Việt: quyên tinh giả · Pinyin: juān jīng zhě Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 精 (tinh) + 者 (giả)Pinyinjuān jīng zhěHán Việtquyên tinh giảCấu tạo捐 + 精 + 者 · quyên + tinh + giả nghĩa thành phần: quyên + tinh + giả