捐花樣 juān huā yàng · quyên hoa dạng Hán Việt: quyên hoa dạng · Pinyin: juān huā yàng Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 花 (hoa) + 樣 (dạng)Pinyinjuān huā yàngHán Việtquyên hoa dạngCấu tạo捐 + 花 + 樣 · quyên + hoa + dạng nghĩa thành phần: quyên + hoa + dạng