捐賓客 juān bīn kè · quyên tân khách Hán Việt: quyên tân khách · Pinyin: juān bīn kè Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 賓 (tân) + 客 (khách)Pinyinjuān bīn kèHán Việtquyên tân kháchCấu tạo捐 + 賓 + 客 · quyên + tân + khách nghĩa thành phần: quyên + tân + khách