捐資辦學

quyên tư bạn học

Hán Việt: quyên tư bạn học

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + (tư) + (bạn) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 捐資辦學 uānzī bànxué v.p. donate money for a school