捐赠率 juān zèng shuài·quyên tặng suất Hán Việt: quyên tặng suất · Pinyin: juān zèng shuài Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 贈 (tặng) + 率 (suất)Pinyinjuān zèng shuàiHán Việtquyên tặng suấtCấu tạo捐 + 贈 + 率 · quyên + tặng + suất nghĩa thành phần: quyên + tặng + suất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tỷ lệ quyên gópĐứcHandedict Beitragssatz Từ liên quan Gần nghĩa捐赠人 · 捐赠物 · 捐赠的 · 捐赠者 · 捐赠 · 捐赠盈余 · 捐赠地产 · 捐赠股份