捐館舍 juān guǎn shě · quyên quán xá Hán Việt: quyên quán xá · Pinyin: juān guǎn shě Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 館 (quán) + 舍 (xá)Pinyinjuān guǎn shěHán Việtquyên quán xáCấu tạo捐 + 館 + 舍 · quyên + quán + xá nghĩa thành phần: quyên + quán + xá Nghĩa EngCihui 捐館舍 uān guǎnshè v.o. die