捕影撈風 bǔ yǐng lāo fēng · bộ ảnh lao phong Hán Việt: bộ ảnh lao phong · Pinyin: bǔ yǐng lāo fēng Tổng quan Cấu tạo: 捕 (bộ) + 影 (ảnh) + 撈 (lao) + 風 (phong)Pinyinbǔ yǐng lāo fēngHán Việtbộ ảnh lao phongCấu tạo捕 + 影 + 撈 + 風 · bộ + ảnh + lao + phong nghĩa thành phần: bộ + ảnh + lao + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捞:随便拾取。比喻说话做事没有确凿可靠的根据。