捕夢網 bǔmèngwǎng · bộ mộng võng Hán Việt: bộ mộng võng · Pinyin: bǔmèngwǎng Tổng quan Cấu tạo: 捕 (bộ) + 夢 (mộng) + 網 (võng)PinyinbǔmèngwǎngHán Việtbộ mộng võngCấu tạo捕 + 夢 + 網 · bộ + mộng + võng nghĩa thành phần: bộ + mộng + võng Nghĩa EngCihui dreamcatcher