捕漿器 bộ tương khí Hán Việt: bộ tương khí Tổng quan Cấu tạo: 捕 (bộ) + 漿 (tương) + 器 (khí)Hán Việtbộ tương khíCấu tạo捕 + 漿 + 器 · bộ + tương + khí nghĩa thành phần: bộ + tương + khí Nghĩa EngCihui stocksaver