捕滅鼠 bộ diệt thử Hán Việt: bộ diệt thử Tổng quan Cấu tạo: 捕 (bộ) + 滅 (diệt) + 鼠 (thử)Hán Việtbộ diệt thửCấu tạo捕 + 滅 + 鼠 · bộ + diệt + thử nghĩa thành phần: bộ + diệt + thử Nghĩa EngCihui Muritan