捕獲數 bộ hoạch sổ Hán Việt: bộ hoạch sổ Tổng quan Cấu tạo: 捕 (bộ) + 獲 (hoạch) + 數 (sổ)Hán Việtbộ hoạch sổCấu tạo捕 + 獲 + 數 · bộ + hoạch + sổ nghĩa thành phần: bộ + hoạch + sổ Nghĩa EngCihui catches