捕獲晶 bộ hoạch tinh Hán Việt: bộ hoạch tinh Tổng quan Cấu tạo: 捕 (bộ) + 獲 (hoạch) + 晶 (tinh)Hán Việtbộ hoạch tinhCấu tạo捕 + 獲 + 晶 · bộ + hoạch + tinh nghĩa thành phần: bộ + hoạch + tinh Nghĩa EngCihui chadacryst