捕獲物

bǔ huò wù bộ hoạch vật

Hán Việt: bộ hoạch vật · Pinyin: bǔ huò wù

Tổng quan

Cấu tạo: (bộ) + (hoạch) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 捕獲物 ǔhuòwù n. things captured M:²jiàn/ge