捕虜晶 bộ lỗ tinh Hán Việt: bộ lỗ tinh Tổng quan Cấu tạo: 捕 (bộ) + 虜 (lỗ) + 晶 (tinh)Hán Việtbộ lỗ tinhCấu tạo捕 + 虜 + 晶 · bộ + lỗ + tinh nghĩa thành phần: bộ + lỗ + tinh Nghĩa EngCihui chadacryst