捕虏晶 bộ lỗ tinh Hán Việt: bộ lỗ tinh Tổng quan Cấu tạo: 捕 (bộ) + 虜 (lỗ) + 晶 (tinh)Hán Việtbộ lỗ tinhTừ loạidanhCấu tạo捕 + 虜 + 晶 · bộ + lỗ + tinh nghĩa thành phần: bộ + lỗ + tinh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tinh thể lạMainlandKaggle Zh-Vi chadacrystEngCihui chadacryst Từ liên quan Gần nghĩa捕虏岩 · 捕虏体 · 捕虜