捕虜岩

bǔ lǔ yán bộ lỗ nham

Hán Việt: bộ lỗ nham · Pinyin: bǔ lǔ yán

Tổng quan

dị thể (địa chất)

Cấu tạo: (bộ) + (lỗ) + (nham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dị thể (địa chất)

Eng

  • CC-CEDICT xenolith (geology)
  • Cihui xenolith (geology)