捕蟲網

bộ trùng võng

Hán Việt: bộ trùng võng

Tổng quan

Cấu tạo: (bộ) + (trùng) + (võng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 捕蟲網 ǔchóngwǎng n. insect-catching net M:ge/¹zhāng