捕蟲網

bộ trùng võng

Hán Việt: bộ trùng võng

Tổng quan

Cấu tạo: (bộ) + (trùng) + (võng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 捕捉昆蟲的網子。網口用鐵絲做成圈狀,繫上粗軟的布袋,再裝上長柄,當昆蟲飛入網內,轉網覆口,即可捕捉。

Eng

  • Cihui 捕蟲網 ǔchóngwǎng n. insect-catching net M:ge/¹zhāng