捕蟲草 bộ trùng thảo Hán Việt: bộ trùng thảo Tổng quan (thực vật) cây bắt ruồi Cấu tạo: 捕 (bộ) + 蟲 (trùng) + 草 (thảo)Hán Việtbộ trùng thảoCấu tạo捕 + 蟲 + 草 · bộ + trùng + thảo nghĩa thành phần: bộ + trùng + thảo Nghĩa ViệtCihui (thực vật) cây bắt ruồi