捕蟹人 bộ giải nhân Hán Việt: bộ giải nhân Tổng quan xem crab Cấu tạo: 捕 (bộ) + 蟹 (giải) + 人 (nhân)Hán Việtbộ giải nhânCấu tạo捕 + 蟹 + 人 · bộ + giải + nhân nghĩa thành phần: bộ + giải + nhân Nghĩa ViệtCihui xem crab