捕蠅器

bǔ yíng qìbộ dăng khí

Hán Việt: bộ dăng khí · Pinyin: bǔ yíng qì

Tổng quan

Cấu tạo: 捕 (bộ) + 蠅 (dăng) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bẫy ruồi
  • Biên soạn flytrap M:²zhī/ge

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi flycatcher

Eng

  • Cihui 捕蠅器 ǔyíngqì n. flytrap M:²zhī/ge

Đức

  • Handedict Fliegenfänger

Từ liên quan

Gần nghĩa

捕蠅紙 · 捕蠅草