捕蠅器 bǔ yíng qì · bộ dăng khí Hán Việt: bộ dăng khí · Pinyin: bǔ yíng qì Tổng quan Cấu tạo: 捕 (bộ) + 蠅 (dăng) + 器 (khí)Pinyinbǔ yíng qìHán Việtbộ dăng khíCấu tạo捕 + 蠅 + 器 · bộ + dăng + khí nghĩa thành phần: bộ + dăng + khí Nghĩa EngCihui 捕蠅器 ǔyíngqì n. flytrap M:²zhī/ge