捕食性 bǔ shí xìng · bộ thực tính Hán Việt: bộ thực tính · Pinyin: bǔ shí xìng Tổng quan Cấu tạo: 捕 (bộ) + 食 (thực) + 性 (tính)Pinyinbǔ shí xìngHán Việtbộ thực tínhCấu tạo捕 + 食 + 性 · bộ + thực + tính nghĩa thành phần: bộ + thực + tính