捕食者

bǔ shí zhě bộ thực giả

Hán Việt: bộ thực giả · Pinyin: bǔ shí zhě

Tổng quan

loài săn mồi

Cấu tạo: (bộ) + (thực) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loài săn mồi

Eng

  • CC-CEDICT predator
  • Cihui predator

ja

  • JMdict predator