捕魚稅 bǔ yú shuì · bộ ngư thuế Hán Việt: bộ ngư thuế · Pinyin: bǔ yú shuì Tổng quan Cấu tạo: 捕 (bộ) + 魚 (ngư) + 稅 (thuế)Pinyinbǔ yú shuìHán Việtbộ ngư thuếCấu tạo捕 + 魚 + 稅 · bộ + ngư + thuế nghĩa thành phần: bộ + ngư + thuế