捕鯨船

bǔ jīng chuán bộ kình thuyền

Hán Việt: bộ kình thuyền · Pinyin: bǔ jīng chuán

Tổng quan

tàu săn cá voi | tàu bắt cá voi

Cấu tạo: (bộ) + (kình) + (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàu săn cá voi | tàu bắt cá voi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 捕捉鯨魚的船隻。

Eng

  • CC-CEDICT whaler; whaling vessel
  • Cihui whaler; whaling vessel

ja

  • JMdict whaling ship|whaler|whale catcher