捕鼠器 bǔ shǔ qì · bộ thử khí Hán Việt: bộ thử khí · Pinyin: bǔ shǔ qì Tổng quan bẫy chuột Cấu tạo: 捕 (bộ) + 鼠 (thử) + 器 (khí)Pinyinbǔ shǔ qìHán Việtbộ thử khíCấu tạo捕 + 鼠 + 器 · bộ + thử + khí nghĩa thành phần: bộ + thử + khí Nghĩa ViệtCihui bẫy chuộtEngCC-CEDICT mousetrapCihui mousetrap