捕鼠者

bǔ shǔ zhě bộ thử giả

Hán Việt: bộ thử giả · Pinyin: bǔ shǔ zhě

Tổng quan

chó bắt chuột, (nghĩa bóng) người tráo tr

Cấu tạo: (bộ) + (thử) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chó bắt chuột, (nghĩa bóng) người tráo tr