損之又損

sǔn zhī yòu sǔn tổn chi hựu tổn

Hán Việt: tổn chi hựu tổn · Pinyin: sǔn zhī yòu sǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (tổn) + (chi) + (hựu) + (tổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容极为谦虚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓日去其华伪以归于纯朴无为。引申指尽可能节省或谦抑。