损伤性 sǔn shāng xìng·tổn thương tính Hán Việt: tổn thương tính · Pinyin: sǔn shāng xìng Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 傷 (thương) + 性 (tính)Pinyinsǔn shāng xìngHán Việttổn thương tínhTừ loạitínhCấu tạo損 + 傷 + 性 · tổn + thương + tính nghĩa thành phần: tổn + thương + tính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gây tổn thươngĐứcHandedict traumatisch (Adj, Psych) Từ liên quan Gần nghĩa损伤的 · 损伤 · 损伤外形 · 损伤外表 · 损伤外观 · 损伤元气