損傷性 sǔn shāng xìng · tổn thương tính Hán Việt: tổn thương tính · Pinyin: sǔn shāng xìng Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 傷 (thương) + 性 (tính)Pinyinsǔn shāng xìngHán Việttổn thương tínhCấu tạo損 + 傷 + 性 · tổn + thương + tính nghĩa thành phần: tổn + thương + tính