损伤的

tổn thương đích

Hán Việt: tổn thương đích

Tổng quan

gay gắt, cay độc, ác

Cấu tạo: 損 (tổn) + 傷 (thương) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cay nghiệt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi scathing

Từ liên quan

Gần nghĩa

损伤 · 损伤外形 · 损伤外表 · 损伤外观 · 损伤性 · 损伤元气