损坏者

sǔn huài zhětổn hoại giả

Hán Việt: tổn hoại giả · Pinyin: sǔn huài zhě

Tổng quan

người làm hư, người làm hỏng

Cấu tạo: 損 (tổn) + 壞 (hoại) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ phá hoại
  • Google Alex v6 người gây hư hỏng
  • Tần suất từ người làm hư, người làm hỏng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi spoiler

Eng

  • Tần suất từ spoiler

Đức

  • Handedict Verderber

Từ liên quan

Gần nghĩa

损坏 · 受伤危险 · 损坏产品 · 损坏工程 · 损坏材料