损失物

tổn thất vật

Hán Việt: tổn thất vật

Tổng quan

người mất, người thua (cuộc, bạc); ngựa... (thua cuộc đua...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người tồi, vật tồi sự mất, sự thua, sự thất bại, sự thiệt hại, tổn hại, tổn thất, thua lỗ, sự uổng phí, sự bỏ

Cấu tạo: 損 (tổn) + 失 (thất) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật bị mất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi loser

Từ liên quan

Gần nghĩa

损失的 · 失物 · 失物招领 · 失物拾領 · 失物认领 · 损失 · 損失 · 损失惨重的