损失的 tổn thất đích Hán Việt: tổn thất đích Tổng quan nhất định thua, nhất định thất bại, không hòng thắng Cấu tạo: 損 (tổn) + 失 (thất) + 的 (đích)Hán Việttổn thất đíchTừ loạitínhCấu tạo損 + 失 + 的 · tổn + thất + đích nghĩa thành phần: tổn + thất + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bị mấtMainlandKaggle Zh-Vi losing Từ liên quan Gần nghĩa损失物 · 损失 · 損失 · 损失惨重的 · 损失器 · 损失率 · 损失达 · 损失不赀