損招兒

sǔn zhāo ér tổn chiêu nhi

Hán Việt: tổn chiêu nhi · Pinyin: sǔn zhāo ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tổn) + (chiêu) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阴险,恶毒的手段:使~。也作损着儿。