損根子 tổn căn tử Hán Việt: tổn căn tử Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 根 (căn) + 子 (tử)Hán Việttổn căn tửCấu tạo損 + 根 + 子 · tổn + căn + tử nghĩa thành phần: tổn + căn + tử Nghĩa EngCihui 損根子 ǔngēnzi n. <topo.> scoundrel