損着兒 sǔn zhe ér · tổn trứ nhi Hán Việt: tổn trứ nhi · Pinyin: sǔn zhe ér Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 着 (trứ) + 兒 (nhi)Pinyinsǔn zhe érHán Việttổn trứ nhiCấu tạo損 + 着 + 兒 · tổn + trứ + nhi nghĩa thành phần: tổn + trứ + nhi