損耗率 tổn háo suất Hán Việt: tổn háo suất Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 耗 (háo) + 率 (suất)Hán Việttổn háo suấtCấu tạo損 + 耗 + 率 · tổn + háo + suất nghĩa thành phần: tổn + háo + suất Nghĩa EngCihui 損耗率 ǔnhàolǜ n. proportion of goods damaged