損耗量 sǔn hào liáng · tổn háo lượng Hán Việt: tổn háo lượng · Pinyin: sǔn hào liáng Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 耗 (háo) + 量 (lượng)Pinyinsǔn hào liángHán Việttổn háo lượngCấu tạo損 + 耗 + 量 · tổn + háo + lượng nghĩa thành phần: tổn + háo + lượng Nghĩa EngCihui 損耗量 ǔnhàoliàng n. amount of wear and tear