換不得 hoán bất đắc Hán Việt: hoán bất đắc Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 不 (bất) + 得 (đắc)Hán Việthoán bất đắcCấu tạo換 + 不 + 得 · hoán + bất + đắc nghĩa thành phần: hoán + bất + đắc Nghĩa EngCihui 換不得 uànbude r.v. can't exchange