換個兒
hoán cá nhi
Hán Việt: hoán cá nhi · Pinyin: huàn gè r
Tổng quan
đổi chỗ | hoán đổi vị trí
Nghĩa
Việt
- Cihui đổi chỗ | hoán đổi vị trí
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 互相掉换位置:咱俩换个个儿坐|这两个抽屉大小不一样,不能~。
Eng
- CC-CEDICT to change places|to swap places
- Cihui to change places; to swap places