換主人 hoán chủ nhân Hán Việt: hoán chủ nhân Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 主 (chủ) + 人 (nhân)Hán Việthoán chủ nhânCấu tạo換 + 主 + 人 · hoán + chủ + nhân nghĩa thành phần: hoán + chủ + nhân Nghĩa EngCihui change hands