換位子 huàn wèi zǐ · hoán vị tử Hán Việt: hoán vị tử · Pinyin: huàn wèi zǐ Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 位 (vị) + 子 (tử)Pinyinhuàn wèi zǐHán Việthoán vị tửCấu tạo換 + 位 + 子 · hoán + vị + tử nghĩa thành phần: hoán + vị + tử