換向器
hoán hướng khí
Hán Việt: hoán hướng khí
Tổng quan
người thay thế, vật thay thế, người thay, vật thay, (điện học) cái đảo mạch, cái chuyển mạch, (toán học) hoán tử
Nghĩa
Việt
- Cihui người thay thế, vật thay thế, người thay, vật thay, (điện học) cái đảo mạch, cái chuyển mạch, (toán học) hoán tử
Eng
- Cihui 換向器 uànxiàngqì n. commutator M:¹tái