換幣機 hoán tệ ki Hán Việt: hoán tệ ki Tổng quan Cấu tạo: 換 (hoán) + 幣 (tệ) + 機 (ki)Hán Việthoán tệ kiCấu tạo換 + 幣 + 機 · hoán + tệ + ki nghĩa thành phần: hoán + tệ + ki Nghĩa EngCihui 換幣機 uànbìjī n. money-exchange machine M:¹tái