換把子

huàn bà zi hoán bả tử

Hán Việt: hoán bả tử · Pinyin: huàn bà zi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoán) + (bả) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 异姓结拜为兄弟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.异姓结拜为兄弟。